Chữ đơn
疵
Nghĩa tiếng Việtvết chàm; khuyết điểm; thiếu sót
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vết chàm
- 2 khuyết điểm
- 3 thiếu sót
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瑕疵Cấp: HSK 7–9vết nhơ; khuyết điểm; thiếu sót
- 胡疵[鬍疵]râu mọc lởm chởm; lông mặt
- 吹毛求疵nghĩa đen: thổi tung sợi lông trên bộ da để tìm khuyết điểm (thành ngữ); nghĩa bóng: quá khắt khe; bắt bẻ
- 大醇小疵tuyệt vời dù có chút tì vết; viên ngọc thô
- 澡垢索疵rửa sạch vết bẩn để tìm khuyết điểm (thành ngữ); bắt lỗi; xét nét