Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病危

bìngwēi
Nghĩa tiếng Việtbị ốm nguy kịch; bị bệnh giai đoạn cuối
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị ốm nguy kịch
  2. 2 bị bệnh giai đoạn cuối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập