Từ ghép
病弱
Nghĩa tiếng Việtốm yếu; thường xuyên đau ốm; người bệnh tật yếu đuối
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ốm yếu
- 2 thường xuyên đau ốm
- 3 người bệnh tật yếu đuối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.