Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病秧子

bìngyāngzi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) người bệnh tật; người ốm yếu
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) người bệnh tật
  2. 2 người ốm yếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập