病魔Từ ghép病魔bìngmóNghĩa tiếng Việtbệnh nghiêm trọng2 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bệnh nghiêm trọngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →魔(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ; (tiền tố) siêu nhiên; ma thuậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →