痢Chữ đơn痢lìNghĩa tiếng Việtbệnh kiết lị1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 bệnh kiết lịTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.白痢báilìkiết lỵ với phân nhầy trắng; tiêu chảy trắng痢疾lìjibệnh kiết lị泄痢xièlì[洩痢]bị tiêu chảy阿米巴痢疾āmǐbālìjilỵ amip细菌性痢疾xìjūnxìnglìjí[細菌性痢疾]bệnh lỵ trực khuẩnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →