Từ ghép
阿米巴痢疾
Nghĩa
- 1 lỵ amip
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 米[mễ]gạo, cơm; mét (đơn vị đo độ dài)Trang chữ →
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 痢bệnh kiết lịTrang chữ →
- 疾(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật; (dạng kết hợp) nhanh; (văn học) ghét; căm ghétTrang chữ →