Houzii
← Từ điển
Từ ghép

细菌性痢疾

Phồn thể: [細菌性痢疾]
xìjūnxìnglìjí
Nghĩa tiếng Việtbệnh lỵ trực khuẩn
  • 5 chữ
  • 49 nét