Chữ đơn
痫
Phồn thể: [癇]Nghĩa tiếng Việtbệnh động kinh; tâm thần
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh động kinh
- 2 tâm thần
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.