Từ ghép
痱子
Nghĩa tiếng Việtbệnh mụn kê (một loại bệnh da); rôm sảy; hăm nhiệt
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh mụn kê (một loại bệnh da)
- 2 rôm sảy
- 3 hăm nhiệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.