Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痴汉

Phồn thể: [痴漢]
chīhàn
Nghĩa tiếng Việtkẻ quấy rối tình dục (từ mượn tiếng Nhật "chikan"); kẻ ngốc; người khờ dại
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ quấy rối tình dục (từ mượn tiếng Nhật "chikan")
  2. 2 kẻ ngốc
  3. 3 người khờ dại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập