Chữ Hán
痴
Nghĩađần độn; tình cảm; ngốc nghếch; biến thể của 痴 (chī)
Bộ thủ疒
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- đần độn; tình cảm; ngốc nghếch
- biến thể của 痴 (chī)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 知
- Phần chỉ nghĩa: 疒
- Phần chỉ âm: 知
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.