Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

痴

chī
Nghĩa tiếng Việtđần độn; tình cảm; ngốc nghếch
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

痴

Phồn thể: [癡]
chī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 痴 (chī)
  • 1 chữ
  • 13 nét