Chữ đơnChữ đa âm
痴
Nghĩa tiếng Việtđần độn; tình cảm; ngốc nghếch
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 đần độn
- 2 tình cảm
- 3 ngốc nghếch
- 4 ngu ngốc
- 5 ngớ ngẩn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 痴呆[痴獃]Cấp: HSK 7–9lú lẫn; chứng sa sút trí tuệ
- 痴呆[癡呆]Cấp: HSK 7–9chứng đần độn; chứng sa sút trí tuệ
- 痴迷Cấp: HSK 7–9si mê; ám ảnh
- 痴心Cấp: HSK 7–9say mê
- 如痴如醉[如癡如醉][như si như tuý]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) say mê; mê mẩn; ngây ngất
- 白痴chứng đần độn; người đần
- 痴騃ngu ngốc; dại dột
- 痴痴ngớ ngẩn; ngu ngốc; mãi mê suy nghĩ
- 痴汉[痴漢]kẻ quấy rối tình dục (từ mượn tiếng Nhật "chikan"); kẻ ngốc; người khờ dại
- 痴情[癡情]sự si tình
- 痴傻[癡傻]ngu ngốc; dại khờ
- 痴想mơ mộng tưởng tượng; suy nghĩ viển vông; giấc mơ viển vông