Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痴騃

chī'ái
Nghĩa tiếng Việtngu ngốc; dại dột
  • 2 chữ
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngu ngốc
  2. 2 dại dột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập