Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痴想

chīxiǎng
Nghĩa tiếng Việtmơ mộng tưởng tượng; suy nghĩ viển vông; giấc mơ viển vông
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mơ mộng tưởng tượng
  2. 2 suy nghĩ viển vông
  3. 3 giấc mơ viển vông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập