Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痴醉

chīzuì
Nghĩa tiếng Việtbị mê hoặc; bị cuốn hút
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 bị mê hoặc; bị cuốn hút

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập