Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痼习

Phồn thể: [痼習]
gùxí
Nghĩa tiếng Việtthói quen khó bỏ
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 thói quen khó bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập