Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瘀伤

Phồn thể: [瘀傷]
yūshāng
Nghĩa tiếng Việtbị bầm tím; vết bầm; tím bầm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa