Từ ghép
瘀伤
Phồn thể: [瘀傷]Nghĩa
- 1 bị bầm tím
- 2 vết bầm
- 3 tím bầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.