Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瘀滞

Phồn thể: [瘀滯]
yūzhì
Nghĩa tiếng Việt(trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập