Từ ghép
瘀滞
Phồn thể: [瘀滯]Nghĩa
- 1 (trong y học Trung Quốc) ứ trệ (máu hoặc dịch khác)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.