Từ ghép
瘀血
Nghĩa tiếng Việtmáu đông; máu thoát mạch (rò rỉ vào mô xung quanh); huyết khối
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 máu đông
- 2 máu thoát mạch (rò rỉ vào mô xung quanh)
- 3 huyết khối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.