瘦小Từ ghép瘦小shòuxiǎoNghĩa tiếng Việtnhỏ nhắn; mảnh mai2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhỏ nhắn2 mảnh maiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.瘦[xấu]gầy; giảm cân; (quần áo) chậtTrang chữ →小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →