Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瘪螺痧

Phồn thể: [癟螺痧]
biěluóshā
Nghĩa tiếng Việtbệnh tả (mất nước)
  • 3 chữ
  • 44 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh tả (mất nước)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập