Từ ghép
癃闭
Phồn thể: [癃閉]Nghĩa tiếng Việtbệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu; (y học cổ truyền Trung Quốc); bí tiểu
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu
- 2 (y học cổ truyền Trung Quốc)
- 3 bí tiểu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.