Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

癜

diàn
Nghĩa tiếng Việtban đỏ; bệnh bạch biến
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ban đỏ
  2. 2 bệnh bạch biến

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập