Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白癜风

Phồn thể: [白癜風]
báidiànfēng
Nghĩa tiếng Việtbệnh bạch biến
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh bạch biến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập