Houzii
← Từ điển
Từ ghép

癞皮狗

Phồn thể: [癩皮狗]
làipígǒu
Nghĩa tiếng Việtchó ghẻ; (ví von) người đáng ghét
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chó ghẻ
  2. 2 (ví von) người đáng ghét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập