Từ ghép
癞皮狗
Phồn thể: [癩皮狗]Nghĩa
- 1 chó ghẻ
- 2 (ví von) người đáng ghét
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.