Từ ghép
癸丑
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ năm mươi J2 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1973 hoặc 2033
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 năm thứ năm mươi J2 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1973 hoặc 2033
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 癸thiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ mười trong thứ tự; chữ "J" hoặc La Mã "X" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 丑[sửu]chú hề; chi thứ 2 trong 12 chi địa: 1-3 giờ sáng, tháng 12 âm lịch (6 tháng 1 đến 3 tháng 2), năm Sửu; hướng la bàn cổ Trung Quốc: 30°Trang chữ →