Từ ghép
癸亥
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ sáu mươi J12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1983 hoặc 2043
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 năm thứ sáu mươi J12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1983 hoặc 2043
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 癸thiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ mười trong thứ tự; chữ "J" hoặc La Mã "X" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 亥địa chi thứ 12: 9-11 giờ tối, tháng 10 âm lịch (7 tháng Mười Một-6 tháng Mười Hai), năm Hợi; phương vị la bàn cổ Trung Quốc: 330°Trang chữ →