Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白匪

báifěi
Nghĩa tiếng Việtphỉ trắng (tức là lính Quốc dân đảng)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 phỉ trắng (tức là lính Quốc dân đảng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập