Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白嫖

báipiáo
Nghĩa tiếng Việtđi mại dâm mà không trả tiền; (tiếng lóng) sử dụng dịch vụ mà không trả tiền
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi mại dâm mà không trả tiền
  2. 2 (tiếng lóng) sử dụng dịch vụ mà không trả tiền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập