Từ ghép
白描
Nghĩa tiếng Việttranh vẽ nét bằng mực và bút lông truyền thống; phong cách viết đơn giản và thẳng thắn
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tranh vẽ nét bằng mực và bút lông truyền thống
- 2 phong cách viết đơn giản và thẳng thắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.