Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白浊

Phồn thể: [白濁]
báizhuó
Nghĩa tiếng Việtbệnh lậu (thuật ngữ y học cổ truyền); thường được biết đến là 淋病 (lìnbìng)
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh lậu (thuật ngữ y học cổ truyền)
  2. 2 thường được biết đến là 淋病 (lìnbìng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập