Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白眉秧鸡

Phồn thể: [白眉秧雞]
báiméiyāngjī
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà nước mày trắng (Porzana cinerea)
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) gà nước mày trắng (Porzana cinerea)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập