Từ ghép
白翎岛
Phồn thể: [白翎島]Nghĩa tiếng ViệtĐảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc
- 3 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 Đảo Baengnyeong của Hàn Quốc, gần Đường Giới hạn Phía Bắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.