Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白翳

báiyì
Nghĩa tiếng Việtđục giác mạc (trong y học cổ truyền Trung Quốc); đục thủy tinh thể
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đục giác mạc (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  2. 2 đục thủy tinh thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập