Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白芷

báizhǐ
Nghĩa tiếng Việtbạch chỉ (Angelica dahurica); rễ của bạch chỉ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bạch chỉ (Angelica dahurica)
  2. 2 rễ của bạch chỉ (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập