Từ ghép
白莲
Phồn thể: [白蓮]Nghĩa tiếng Việthoa sen trắng; Hội Liên Hoa Trắng; giống như 白蓮教|白莲教
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoa sen trắng
- 2 Hội Liên Hoa Trắng
- 3 giống như 白蓮教|白莲教
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.