Từ ghép
白鬼
Nghĩa tiếng Việt"quỷ trắng", thuật ngữ miệt thị chỉ người da trắng (Quảng Đông)
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 "quỷ trắng", thuật ngữ miệt thị chỉ người da trắng (Quảng Đông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.