Từ ghép
白鲸
Phồn thể: [白鯨]Nghĩa tiếng Việtcá voi trắng; cá voi beluga; Moby Dick, tiểu thuyết của Herman Melville 赫曼·麥爾維爾|赫曼·麦尔维尔 (HèmànMài'ěrwéi'ěr)
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cá voi trắng
- 2 cá voi beluga
- 3 Moby Dick, tiểu thuyết của Herman Melville 赫曼·麥爾維爾|赫曼·麦尔维尔 (HèmànMài'ěrwéi'ěr)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.