Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白鳍豚

Phồn thể: [白鰭豚]
báiqítún
Nghĩa tiếng Việtxem 白𬶨豚 (báijìtún)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 白𬶨豚 (báijìtún)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập