Từ ghép
白𬶨豚
Phồn thể: [白鱀豚]Nghĩa
- 1 cá heo sông Trung Quốc (Lipotes vexillifer)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →
- 𬶨xem 白𬶨豚 (báijìtún)Trang chữ đang biên soạn
- 豚lợn sữaTrang chữ →