Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皂碱

Phồn thể: [皂鹼]
zàojiǎn
Nghĩa tiếng Việtxà phòng; giống như 肥皂
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xà phòng
  2. 2 giống như 肥皂

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập