Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皂荚树

Phồn thể: [皂莢樹]
zàojiáshù
Nghĩa tiếng Việtcây tạo giác (Gleditsia sinensis)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 cây tạo giác (Gleditsia sinensis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập