Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皆可

jiēkě
Nghĩa tiếng Việtđều ổn; tất cả đều chấp nhận được
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đều ổn
  2. 2 tất cả đều chấp nhận được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập