皑Chữ đơn皑Phồn thể: [皚]áiNghĩa tiếng Việt(văn học) trắng như tuyết1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (văn học) trắng như tuyếtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.皑皑ái'ái[皚皚](văn học) trắng như tuyết; trắng tinh白雪皑皑báixuě'ái'ái[白雪皚皚]tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →