Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白雪皑皑

Phồn thể: [白雪皚皚]
báixuě'ái'ái
Nghĩa tiếng Việttuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 tuyết trắng xóa (đặc biệt là trên đỉnh núi xa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập