Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

皲

Phồn thể: [皸]
jūn
Nghĩa tiếng Việtnứt nẻ
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 nứt nẻ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập