Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皲裂

Phồn thể: [皸裂]
jūnliè
Nghĩa tiếng Việt(da, môi, v.v.) bị nứt nẻ
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (da, môi, v.v.) bị nứt nẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập