Từ ghép
盆栽
Nghĩa tiếng Việttrồng (cây) trong chậu; cây trồng trong chậu (đôi khi chỉ cụ thể cây bonsai)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trồng (cây) trong chậu
- 2 cây trồng trong chậu (đôi khi chỉ cụ thể cây bonsai)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.