Từ ghép
盔头
Phồn thể: [盔頭]Nghĩa tiếng Việtmũ hoặc nón trang trí trong kinh kịch Trung Quốc để thể hiện vai diễn
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 mũ hoặc nón trang trí trong kinh kịch Trung Quốc để thể hiện vai diễn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.